Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

洞察

dòng chá

to see clearly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to see clearly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 洞 · 察

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả