Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
漏洞
Từ tiếng Trung
Lưu
漏洞
lòu dòng
leak
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
leak
hole
gap
loophole
Các chữ trong từ này
漏
lòu
14 nét
to leak, to drip
洞
dòng
9 nét
cave, grotto, hole, ravine
Từ thường dùng: 漏 · 洞
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
漏水
lòu shuǐ
(of pipes, ceilings, roofs etc) to leak water; to have a water leak