Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

漏洞

lòu dòng

leak

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • leak
  • hole
  • gap
  • loophole

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 漏 · 洞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả