Từ tiếng Trung
漏水
lòu shuǐ
(of pipes, ceilings, roofs etc) to leak water; to have a water leak
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (of pipes, ceilings, roofs etc) to leak water; to have a water leak
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 漏 · 水
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lòu shuǐ
(of pipes, ceilings, roofs etc) to leak water; to have a water leak
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 漏 · 水
Từ vựng