Chữ Hán
咚
dōng
onomatopoetic, a thumping sound
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- onomatopoetic, a thumping sound
- (onom.) boom (of a drum)
- knock (on the door)
Thứ tự nét
咚Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
东dōng
east, eastern, eastward
动dòng
to move, to happen
懂dǒng
to understand, to know
洞dòng
cave, grotto, hole, ravine
栋dòng
ridge-beam
冬dōng
winter, 11th lunar month
董dǒng
to direct, to supervise
冻dòng
cold