Từ tiếng Trung
黑洞
hēi dòng
(astronomy) black hole
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (astronomy) black hole
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 黑 · 洞
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hēi dòng
(astronomy) black hole
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 黑 · 洞
Từ vựng