Từ tiếng Trung
黑白
hēi bái
black and white
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- black and white
- right and wrong
- monochrome
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 黑 · 白
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hēi bái
black and white
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 黑 · 白
Từ vựng