Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

黑客

hēi kè

(computing) (loanword) hacker

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (computing) (loanword) hacker

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 黑 · 客

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả