Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

黑帮

hēi bāng

bunch of gangsters

Phồn thể: 黑幫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bunch of gangsters
  • criminal gang
  • organized crime syndicate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 黑 · 帮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả