Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

棉

mián

cotton

12 nétBộ thủ 木Số 1838

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cotton
  • cotton-padded
  • generic term for cotton or kapok
  • padded or quilted with cotton

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Silk 帛 picked off a tree 木

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

棉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan