Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

棉花

mián hua

cotton

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cotton

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 棉 · 花

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.