Từ tiếng Trung
石棉
shí mián
see 石棉縣|石棉县[Shi2 mian2 Xian4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 石棉縣|石棉县[Shi2 mian2 Xian4]
- asbestos
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 石 · 棉
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shí mián
see 石棉縣|石棉县[Shi2 mian2 Xian4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 石 · 棉
Từ vựng