Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

绵

mián

continuous, unbroken

11 nétBộ thủ 纟Số 3506Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • continuous, unbroken
  • cotten, silk
  • soft, downy
  • silk floss
  • continuous

Giản thể / Phồn thể

绵→綿

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A continuous thread 纟 of silk 帛

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

绵

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan