Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
绵羊
Từ tiếng Trung
Lưu
绵羊
mián yáng
sheep
Nghe
Phồn thể:
綿羊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sheep
Các chữ trong từ này
绵
mián
11 nét
continuous, unbroken
羊
yáng
6 nét
sheep, goat
Từ thường dùng: 绵 · 羊
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
绵阳
mián yáng
see 綿陽市|绵阳市[Mian2 yang2 Shi4]
绵延
mián yán
(esp. of a mountain range) to be continuous; to stretch long and unbroken