Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绵羊

mián yáng

sheep

Phồn thể: 綿羊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sheep

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绵 · 羊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả