Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绵阳

mián yáng

see 綿陽市|绵阳市[Mian2 yang2 Shi4]

Phồn thể: 綿陽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 綿陽市|绵阳市[Mian2 yang2 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绵 · 阳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả