Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绵延

mián yán

(esp. of a mountain range) to be continuous; to stretch long and unbroken

Phồn thể: 綿延

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (esp. of a mountain range) to be continuous; to stretch long and unbroken

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绵 · 延

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả