Chữ Hán
羊
yáng
sheep, goat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sheep, goat
- surname Yang
- sheep; goat
- CL:頭|头[tou2],隻|只[zhi1]
Bộ phận
Thứ tự nét
羊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
美měi
beautiful, pretty
群qún
group, crowd
羯jié
wether, castrated ram
羹gēng
soup, broth
羞xiū
shame, disgrace
羟qiǎng
hydroxide
羌qiāng
Qiang nationality
羲xī
an ancient emperor
养yǎng
to raise, to rear, to bring up
杨yáng
willow, poplar, aspen
样yàng
form, pattern, shape, style
阳yáng
the male principle
扬yáng
to flutter, to wave
洋yáng
sea, ocean
氧yǎng
oxygen
痒yǎng
to itch