Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

氧

yǎng

oxygen

10 nétBộ thủ 气Số 1750

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oxygen
  • oxygen (chemistry)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

gas

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

氧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan