Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一氧化碳

yī yǎng huà tàn

carbon monoxide CO

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • carbon monoxide CO

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 氧 · 化 · 碳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả