Chữ Hán
杨
yáng
willow, poplar, aspen
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- willow, poplar, aspen
- surname
- surname Yang
- poplar
Giản thể / Phồn thể
杨→楊
Thứ tự nét
杨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
养yǎng
to raise, to rear, to bring up
样yàng
form, pattern, shape, style
阳yáng
the male principle
羊yáng
sheep, goat
扬yáng
to flutter, to wave
洋yáng
sea, ocean
氧yǎng
oxygen
痒yǎng
to itch