Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

杨尚昆

yáng shàng kūn

Yang Shangkun (1907-1998), former president of PRC and military leader

Phồn thể: 楊尚昆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Yang Shangkun (1907-1998), former president of PRC and military leader

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 杨 · 尚 · 昆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.