Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

昆

kūn

elder brother

8 nétBộ thủ 日Số 2107Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • elder brother
  • descendants
  • variant of 崑|昆[kun1]
  • used in place names, notably Kunlun Mountains 崑崙|昆仑[Kun1 lun2]
  • (also used for transliteration)

Giản thể / Phồn thể

昆→昆

Dạng biến thể: 崑

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two brothers 比 under the son 日

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

昆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan