Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

昆士兰

kūn shì lán

Queensland, northeast Australian state

Phồn thể: 昆士蘭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Queensland, northeast Australian state

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 昆 · 士 · 兰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả