Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

昆虫

kūn chóng

insect

Phồn thể: 昆蟲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • insect
  • CL:隻|只[zhi1],群[qun2],堆[dui1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 昆 · 虫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả