Chữ Hán
坤
kūn
earth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- earth
- feminine
- one of the Eight Trigrams 八卦[ba1 gua4], symbolizing earth
- female principle
- ☷
Thứ tự nét
坤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan