Chữ Hán
鲲
kūn
spawn
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- spawn
- roe
- fry
- fry (newly hatched fish)
- legendary giant fish that could transform into a giant bird 鵬|鹏[Peng2]
Giản thể / Phồn thể
鲲→鯤
Thứ tự nét
鲲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan