Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鬲

gé

earthen pot, iron cauldron

10 nétBộ thủ 鬲Số 4853

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • earthen pot, iron cauldron
  • surname Ge
  • earthen pot
  • iron cauldron
  • ancient ceramic three-legged vessel used for cooking with cord markings on the outside and hollow legs

Pinyin

gélì

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A cauldron 口 with three legs 冂丷

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鬲

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan