Chữ Hán
鲸
jīng
whale
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- whale
Giản thể / Phồn thể
鲸→鯨
Thứ tự nét
鲸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan