Từ tiếng Trung
鲸鱼
jīng yú
whale
Phồn thể: 鯨魚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- whale
- CL:條|条[tiao2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鲸 · 鱼
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jīng yú
whale
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鲸 · 鱼
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.