Chữ Hán
捆
kǔn
to bind, to tie, to truss up
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bind, to tie, to truss up
- a bundle
- a bunch
- to tie together
- bundle
Giản thể / Phồn thể
捆→捆
Dạng biến thể: 綑
Thứ tự nét
捆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
困kùn
to surround
坤kūn
earth
昆kūn
elder brother
阃kǔn
threshold
鲲kūn
spawn