Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

捆绑

kǔn bǎng

to bind

Phồn thể: 捆綁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bind

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 捆 · 绑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.