Chữ Hán
绑
bǎng
to tie, to fasten, to bind
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to tie, to fasten, to bind
- to tie
- bind or fasten together
- to kidnap
Giản thể / Phồn thể
绑→綁
Thứ tự nét
绑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
帮bāng
to help, to assist
棒bàng
stick, club
邦bāng
country, nation, state
榜bǎng
placard, notice, announcement
磅bàng
pound
镑bàng
pound sterling
浜bāng
creek, stream
蚌bàng
oysters, mussels