Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

松绑

sōng bǎng

to untie

Phồn thể: 鬆綁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to untie
  • (fig.) to ease restrictions

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 松 · 绑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả