Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

松手

sōng shǒu

to relinquish one's grip

Phồn thể: 鬆手

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to relinquish one's grip
  • to let go

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 松 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả