Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

松动

sōng dòng

loose

Phồn thể: 鬆動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • loose
  • slack
  • (fig.) to soften (policies, tone of voice)
  • to give some slack
  • (of a place) not crowded

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 松 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả