Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

般

bān

sort, manner, kind, class

10 nétBộ thủ 舟Số 837

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sort, manner, kind, class
  • sort
  • kind
  • class
  • way

Pinyin

bānbōpán

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Using a tool 殳 to sort items on a tray 舟

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

般

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan