Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一般性

yī bān xìng

general

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • general
  • generality

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 般 · 性

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả