Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

艘

sōu

measure word for ships or vessels

15 nétBộ thủ 舟Số 1064

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • measure word for ships or vessels
  • classifier for ships
  • Taiwan pr. [sao1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

ship

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

艘

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan