Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

薮

sǒu

swamp, marsh

16 nétBộ thủ 艹Số 3824Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • swamp, marsh
  • wild country
  • marsh
  • gathering place

Giản thể / Phồn thể

薮→藪

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

grass

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

薮

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan