Chữ Hán
笈
jí
bamboo box used carry books
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bamboo box used carry books
- trunks (for books)
Bộ phận
Thứ tự nét
笈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
及jí
to extend
即jí
promptly, quickly, immediately
级jí
level, rank
几jǐ
small table
既jì
already, since, then
机jī
desk
集jí
to gather, to collect
极jí
extreme, top