Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

艇

tǐng

dugout, punt, small boat

12 nétBộ thủ 舟Số 1944

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dugout, punt, small boat
  • (bound form) boat; craft (esp. small or naval)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

boat

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

艇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan