Chữ Hán
艇
tǐng
dugout, punt, small boat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dugout, punt, small boat
- (bound form) boat; craft (esp. small or naval)
Thứ tự nét
艇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
船chuán
ship, boat, vessel
般bān
sort, manner, kind, class
舰jiàn
warship
艘sōu
measure word for ships or vessels
舱cāng
cabin, ship's hold
航háng
vessel, craft
舟zhōu
boat, ship
舵duò
helm, rudder
听tīng
to hear, to listen
挺tǐng
to straighten, to stand upright
厅tīng
hall, central room
停tíng
to suspend, to halt, to delay
町tīng
a raised path between fields
亭tíng
pavilion
汀tīng
bank, sandbar
庭tíng
court