Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
舰艇
Từ tiếng Trung
Lưu
舰艇
jiàn tǐng
warship
Nghe
Phồn thể:
艦艇
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
warship
naval vessel
Các chữ trong từ này
舰
jiàn
10 nét
warship
艇
tǐng
12 nét
dugout, punt, small boat
Từ thường dùng: 舰 · 艇
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
舰队
jiàn duì
fleet; CL:支[zhi1]
舰长
jiàn zhǎng
commander; captain (of a warship)
舰船
jiàn chuán
warship
舰载
jiàn zài
shipboard (radar system etc); ship-based; carrier-based (aircraft)