Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
舰船
Từ tiếng Trung
Lưu
舰船
jiàn chuán
warship
Nghe
Phồn thể:
艦船
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
warship
Các chữ trong từ này
舰
jiàn
10 nét
warship
船
chuán
11 nét
ship, boat, vessel
Từ thường dùng: 舰 · 船
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
舰队
jiàn duì
fleet; CL:支[zhi1]
舰艇
jiàn tǐng
warship; naval vessel
舰长
jiàn zhǎng
commander; captain (of a warship)
舰载
jiàn zài
shipboard (radar system etc); ship-based; carrier-based (aircraft)