Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

舰载

jiàn zài

shipboard (radar system etc)

Phồn thể: 艦載

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shipboard (radar system etc)
  • ship-based
  • carrier-based (aircraft)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 舰 · 载

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả