Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

舰队

jiàn duì

fleet

Phồn thể: 艦隊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fleet
  • CL:支[zhi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 舰 · 队

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả