Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

核潜艇

hé qián tǐng

nuclear submarine

Phồn thể: 核潛艇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nuclear submarine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 核 · 潜 · 艇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả