Chữ Hán
町
tīng
a raised path between fields
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a raised path between fields
- (used in place names)
- raised path between fields
Pinyin
tīngdīngtǐng
Thứ tự nét
町Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
由yóu
cause, reason
男nán
man, boy
画huà
picture, painting, drawing
留liú
to stay, to remain
界jiè
boundary, limit
田tián
field, farm, arable land
略lüè
approximate, rough
甲jiǎ
armor, shell
听tīng
to hear, to listen
挺tǐng
to straighten, to stand upright
厅tīng
hall, central room
停tíng
to suspend, to halt, to delay
亭tíng
pavilion
汀tīng
bank, sandbar
庭tíng
court
艇tǐng
dugout, punt, small boat