Chữ Hán
汀
tīng
bank, sandbar
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bank, sandbar
- beach, shore
- sandbar
- shoal
- sandbank
Thứ tự nét
汀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
听tīng
to hear, to listen
挺tǐng
to straighten, to stand upright
厅tīng
hall, central room
停tíng
to suspend, to halt, to delay
町tīng
a raised path between fields
亭tíng
pavilion
庭tíng
court
艇tǐng
dugout, punt, small boat