Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

丁

dīng

male adult

2 nétBộ thủ 一Số 863

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • male adult
  • robust, vigorous
  • 4th heavenly stem
  • surname Ding
  • the 4th of the 10 Heavenly Stems 天干[tian1 gan1]

Pinyin

dīngzhēng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A nail

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

丁

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan