Từ tiếng Trung
补丁
bǔ ding
patch (for mending clothes, tires etc)
Phồn thể: 補丁
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- patch (for mending clothes, tires etc)
- (software) patch
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 补 · 丁
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bǔ ding
patch (for mending clothes, tires etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 补 · 丁
Từ vựng