Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

补助

bǔ zhù

to subsidize

Phồn thể: 補助

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to subsidize
  • subsidy
  • allowance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 补 · 助

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả